Xe nâng hàng HangCha 8-10 tấn
Xe nâng hàng HangCha 8-10 tấn
Trong kho: 1
Vận chuyển: Liên hệ
Mô tả : Hãng sản xuất: HANGCHA / Xuất xứ: China / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 0 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 0 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
GIÁ: 800,000,000 VND
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Nhà sản xuất  

HANGCHA

Model chuẩn  

CPCD80HW14

CPCD100HW14

CPCD80H-G16

CPCD80H-G17

Loại nhiên liệu  

Diesel

Diesel

Diesel

Diesel

Công suất nâng kg 8000 10000 8000 8000
Trọng tâm tải mm 600 600 600 600
Chiều cao nâng tối đa mm 3000 3000 3000 3000
Kích thước càng LxWxT mm 1500x160x75 1500x160x80 1500x160x75 1500x160x75
Độ nghiêng của mast F/R mm 6/12 6/12 6/12 6/12
Khoảng cách từ trục trước đến càng mm 705 730 705 705
Kích thước xe Chiều dài xe mm 3905 4230 3905 3905
Chiều rộng xe mm 2165 2165 2165 2165
Dàn nâng thấp nhất mm 2700 2850 2700 2700
Dàn nâng cao nhất mm 4210 4555 4210 4210
Chiều cao khung bảo vệ mm 2565 2565 2565 2565
Bán kính quay nhỏ nhất mm 3690 3990 3690 3690
Tốc độ Chạy km/h 0~29 0~26 0~29 0~26
Nâng(Có tải) mm/sec 350 300 350 320
Tự trọng kg 11300 13000 11300 11300
Loại lốp Bánh trước mm 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Bánh sau mm 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Khoảng cách giữa trước với trục sau mm 2500 2800 2500 2500
Động cơ Model   A-6BG1QP A-6BGQP CY6102BG-2 YC6108G(B7646)
Động cơ   ISUZU ISUZU CHINA CHINA
Điện áp ra/r.p.m kw 84.6/2200 84.6/2200 81/2500 92/2200
Lực xoắn/r.p.m N.m 410.9/1600 410.9/1600 353/1700 463/1400-1600
Số xi lanh   6 6 6 6
Kích thước xi lanh mm 105x125 105x125 102x118 108x125
Dung tích xi lanh cc 6494 6494 5785 6871
Thùng chứa nhiên liệu L 120 120 120 120
Hộp số Loại   Powershift Powershift Powershift Powershift
Số Tiến/Lùi   2/2 2/2 2/2 2/2
Áp suất Bộ phận gá lắp Mpa 17 17 17 17


Nhà sản xuất  

HANGCHA

Model chuẩn  

CPCD100H-G17

CPCD80H-G25

CPCD100H-G25

Loại nhiên liệu  

Diesel

Diesel

Diesel

Công suất nâng kg 10000 8000 10000
Trọng tâm tải mm 600 600 600
Chiều cao nâng tối đa mm 3000 3000 3000
Kích thước càng LxWxT mm 1500x160x80 1500x160x75 1500x160x80
Độ nghiêng của mast F/R mm 6/12 6/12 6/12
Khoảng cách từ trục trước đến càng mm 730 705 730
Kích thước xe Chiều dài xe mm 4230 3905 4230
Chiều rộng xe mm 2165 2165 2165
Dàn nâng thấp nhất mm 2850 2700 2850
Dàn nâng cao nhất mm 4555 4210 4555
Chiều cao khung bảo vệ mm 2565 2565 2565
Bán kính quay nhỏ nhất mm 3990 3690 3990
Tốc độ Chạy km/h 0~26 0~26 0~26
Nâng(Có tải) mm/sec 300 320 300
Tự trọng kg 13000 11300 13000
Loại lốp Bánh trước mm 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Bánh sau mm 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Khoảng cách giữa trước với trục sau mm 2800 2500 2800
Động cơ Model   YC6108G(B7646) LR6108G62 LR6108G62
Động cơ   CHINA CHINA CHINA
Điện áp ra/r.p.m kw 92/2200 85/2200 85/2500
Lực xoắn/r.p.m N.m 463/1400-1600 435/1600-1700 435/1600-1700
Số xi lanh   6 6 6
Kích thước xi lanh mm 108x125 108x125 108x125
Dung tích xi lanh cc 6871 6871 6871
Thùng chứa nhiên liệu L 120 120 120
Hộp số Loại   Powershift Powershift Powershift
Số Tiến/Lùi   2/2 2/2 2/2
Áp suất Bộ phận gá lắp Mpa 17 17 17


Type Model Mast fork height Overall height Free lift Tilt range Capacity
Lowered Extended With backrest FWD RWD Load capacity at 600mm
With backrest Double tire
mm mm mm mm Deg Deg kg
Wide view mast 8M 2500 2450 3710 200 6 12 8000
2700 2550 3910 200 6 12 8000
3000 2700 4210 200 6 12 8000
3300 2850 4510 200 6 12 8000
3600 3000 4810 200 6 12 7700
4000 3200 5210 200 6 12 7200
4300 3400 5510 200 6 6 6700
4500 3500 5710 200 6 6 6300
4800 3650 6010 200 6 6 5900
5000 3750 6210 200 6 6 5600
5500 4050 6740 200 6 6 4800
6000 4300 7240 200 6 6 3900
Wide view mast 10M 2500 2600 4055 200 6 12 10000
2700 2700 4255 200 6 12 10000
3000 2850 4555 200 6 12 10000
3300 3000 4855 200 6 12 10000
3600 3150 5155 200 6 12 9600
4000 3350 5555 200 6 12 9000
4300 3550 5855 200 6 6 8300
4500 3650 6055 200 6 6 7900
4800 3800 6355 200 6 6 7200
5000 3900 6555 200 6 6 6700
5500 4200 7055 200 3 6 5500
6000 4450 7555 200 3 6 4300