XE ĐẦU KÉO DONGFENG - L375
XE ĐẦU KÉO DONGFENG - L375
Trong kho: 5
Vận chuyển: Liên hệ
Mô tả :
GIÁ: Vui lòng gọi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO DONGFENG L375

Mã hiệu (Model)

DFL4251A8/A9

Chiều dài cơ sở (Wheelbase)

3400+1350

Hệ thống lái, dẫn động (Driving type)

Tay lái thuận, 6x4

Cabin (cab)

D310 – H1,  đầu cao/ thấp

Kích thước (mm)

Kích thước tổng thể

(Dimension)

Dài x  Rộng x  Cao

(L x W x H)

7060 x 2500 x 3700

Khoảng sáng gầm xe (Min ground clearance)

300

Trọng lượng (kg)

Trọng lượng không tải (Net weight)

9850

Trọng lượng toàn tải (Total weight)

25000

Thông số kỹ thuật xe đầu kéo dongfeng l 375

Động cơ

(Engine)

Model

L375 - 30  (Dongfeng Cummins)

Dung tích xylanh (cc)

(Displacement)

8900

Số xy lanh

(Cylinder)

04 kỳ, tăng áp,06 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Công suất tối đa (kw(hp)/vòng/phut)

276 (369)/2200

Moment xoắn tối đa (kg.m/rpm)

1450/1400

Tiêu chuẩn khí thải

Euro III

Bình điện (Battery)

12Vx2, 150AH

Lốp xe (Trước/Sau) (Tire)

11.00 - R20 (Radial)/ 11.00-20

Hệ thống treo (Trước/Sau) (Leaf spring)

Nhíp lá bán nguyệt

Hộp số (Gear box)

12JS180TA – Fast – 12 số

Dung tích thùng nhiên liệu (lít) (Fuel tank)

350

Đặc điểm khác xe đầu kéo

Tốc độ tối đa (km/h) (Max speed)

98

Số người cho phép (Person)

02

Phanh ABS (ABS brake)