Xe nâng Diesel MAXIMAL 2.5 tấn
Xe nâng Diesel MAXIMAL 2.5 tấn
Trong kho: 1
Vận chuyển: Liên hệ
Mô tả : Hãng sản xuất: MAXIMAL / Xuất xứ: China / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 500 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 Trọng lượng xe(kg): 3620
GIÁ: Vui lòng gọi

\\\\

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG MAXIMAL 2,5 TẤN

 

ĐẶC TÍNH   KỸ THUẬT

THÔNG SỐ

-   NHÃN HIỆU

MAXIMAL

-   Model

FD25T – M2(WB3/WC3/WO3)

-   ĐỘNG CƠ

ISUZU / YANMAR / MITSUBISHI

-   Xuât xứ

Nhật bản

-   Kiểu động cơ

C240 – PKJ/ 4TNE92 / S4S

-   Số xi lanh và cách sắp xếp

4 xi lanh thẳng hàng

-   Dung tích xi lanh  (L)

2369 / 2659 / 3331

-   Loại nhiên liệu sử dụng

Dầu Diezel

-   Dung tích thùng nhiên liệu(L)

70

-   Công suất  (kW/r.p.m)

34.6/2500 - 33/2450 - 35.3/2250

-   HỘP SỐ

 

-   Xuất xứ

Trung Quốc

-   Kiểu loại

Số tự động / Số sàn

-   Truyền động

Cơ khí – Thủy lực

-   Hệ thống van điều khiển

Cơ khí - Thủy lực

-   KÍCH THƯỚC XE

 

-   Kích thước bao (D x R x C) (Không bao gồm cột nâng và giá càng nâng)

2545 x 1150 x 2010

-   Kích thước càng nâng(L x W x T)

1070 x 122 x 40

-   Góc nghiêng (Trước/sau)

6o/12o

-   Khoảng nhô phía trước

460(mm)

-   Khoảng nhô phía sau

495(mm)

-   TỰ TRỌNG/TẢI TRỌNG / ĐỘ NÂNG

 

-   Tự trọng

3620 (kg)

-   Tải trọng xe có tải

Trước

5260(kg)

Sau

860(kg)

-   Tải trọng xe không tải

Trước

1630(kg)

Sau

1990(kg)

-   Tải trọng nâng

2500(kg)

-   Tâm tải

500(mm)

-   Độ nâng cực đại

3000(mm)

-   TỐC ĐỘ NÂNG / HẠ  -  DI CHUYỂN

 

-   Tốc độ nâng có tải

510mm/s

-   Tốc độ hạ có  tải 

450mm/s

-   Tốc độ di chuyển không tải         

19km/h

-   KHUNG XE

 

-   Loại

Tiêu chuẩn  MAXIMAL

-   HỆ THỐNG LÁI VÀ LỐP

 

-   Kiểu, loại

Tay lái thuận , trợ lực thủy lực

-   Kiểu vận hành

Ngồi lái

-   Lốp xe

Lốp hơi - Lốp đặc( Lựa chọn)

-   Khoảng cách lốp trước, sau

970/980mm

-   Cỡ lốp

7.00-12-12PR/6.00-9-10PR

-   Bán kính vòng quay nhỏ nhất

2250(mm)

-   HỆ THỐNG PHANH

 

-   Phanh chân

Phanh chân thủy lực

-   Phanh tay

Phanh tay cơ khí

-   Khả năng leo dốc

20%

-   Lực kéo tối đa (KN) có tải/không tải

17/15

-   HỆ THỐNG ĐIỆN

 

-   Ắc quy ( V/Ah)

12/90

-   Đèn chiếu sáng

-   Đèn lùi

-   Đèn xinhan

-   Đèn cảnh báo khi lùi